[jiǎ mào]
giả mạo
认清商标,谨防假冒
rèn qīng shāng biāo , jǐn fáng jiǎ mào
Nhận rõ nhãn hiệu, đề phòng hàng giả.
假冒品jiǎ mào pǐn
giả mạo phẩm
đồ giả; hàng giả
假冒伪劣jiǎ mào wěi liè
giả mạo nguỵ liệt
hàng giả chất lượng kém; hàng hóa kém chất lượng