[qīng ěr]
khuynh nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倾耳细听qīng ěr xì tīng
khuynh nhĩ tế thính
vểnh tai lắng nghe cẩn thận
倾耳而听qīng ěr ér tīng
khuynh nhĩ nhi thính
lắng nghe chăm chú
拭目倾耳shì mù qīng ěr
thức mục khuynh nhĩ
theo dõi và lắng nghe chăm chú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.