[qīng zhù]
khuynh chú
一股泉水倾注到深潭里
yì gǔ quán shuǐ qīng zhù dào shēn tán lǐ
Một dòng suối đổ vào hồ sâu.
母亲的爱倾注在儿女身上
mǔ qīn de ài qīng zhù zài ér nǚ shēn shàng
Tình yêu của mẹ dồn hết cho con cái.
毕生精力倾注于教育事业。:qing
bì shēng jīng lì qīng zhù yú jiào yù shì yè 。:qing
Dồn hết sức lực cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
倾注相
qīng zhù xiāng
Trút hết tình cảm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.