[zhí rì]
trị nhật
值日生
zhí rì shēng
Người trực nhật
今天该谁值日?
jīn tiān gāi shuí zhí rì ?
Hôm nay đến phiên ai trực nhật?
值日生zhí rì shēng
trị nhật sinh
học sinh trực nhật; lớp trưởng