[wō]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倭寇wō kòu
oa
hải tặc Nhật Bản
倭人wō rén
lùn; người Nhật
倭军wō jūn
quân đội Nhật
倭瓜wō guā
bí ngô
倭黑猩猩wō hēi xīng xīng
bonobo; tinh tinh lùn
台倭tái wō
đài oa
Kẻ mê Nhật
壬辰倭乱rén chén wō luàn
nhâm thìn
Chiến tranh Nhâm Thìn, cuộc xâm lược Triều Tiên của Nhật Bản 1592-1598
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.