[jù]
cứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倨傲jù ào
cứ ngạo
ngạo mạn
前倨后恭qián jù hòu gōng
tiền cứ hậu cung
từ kiêu ngạo chuyển sang kính cẩn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.