汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
倦怠 (juàn dài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
倦怠
[juàn dài]
quyện đãi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mệt mỏi
2
kiệt sức
3
chán nản
Ví dụ
倦怠无力
juàn dài wú lì
Mệt mỏi rã rời.
Từ ghép
0 từ chứa “倦怠”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
疲乏困倦
~无力
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
倦
juàn
quyện
Mệt mỏi, uể oải do lao động hoặc hoạt động; Chán nản, không còn hứng thú; Không mệt mỏi, không biết mệt
怠
dài
đãi
Lười biếng, không chuyên cần, không cố gắng; Sao nhãng, bỏ bê, không chú ý đến; Mệt mỏi, kiệt sức, không còn sức lực