汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
倒毙 (dǎo bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
倒毙
【倒斃】
[dǎo bì]
đảo tễ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ngã chết
Ví dụ
倒毙街头
dǎo bì jiē tóu
Chết gục bên đường
Từ ghép
0 từ chứa “倒毙”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
坠亡
摔死
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
倒在地上死去
~街头
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
倒
dǎo
đảo
Ngã, đổ, sụp đổ, nằm xuống; Đảo ngược, lật ngược; Phá sản, đóng cửa
毙
bì
tễ
chết; bị giết; bắn chết; xử bắn; làm cho chết; giết chết