[dǎo huàn]
đảo hoán
几种作物倒换着种
jǐ zhǒng zuò wù dǎo huàn zhe zhǒng
Trồng xen kẽ các loại cây
倒换次序
dǎo huàn cì xù
Đổi thứ tự
倒换麦种
dǎo huàn mài zhǒng
Đổi giống lúa mạch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.