[shū]
thúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倏地shū dì
thúc địa
nhanh chóng; đột nhiên
倏忽shū hū
thúc hốt
đột nhiên
倏然shū rán
thúc nhiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.