[guān]
quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
堂倌táng guān
đường quan
bồi bàn; người phục vụ
猪倌zhū guān
trư quan
người chăn lợn
看倌kàn guān
khán quan
quý độc giả; quý thính giả
羊倌yáng guān
dương quan
Người chăn cừu chuyên nghiệp
新郎倌xīn láng guān
tân lang quan
chú rể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.