汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
俯念 (fǔ niàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
俯念
[fǔ niàn]
phủ niệm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
(Kính ngữ) Người trên thương xót, quan tâm
Ví dụ
俯念群情
fǔ niàn qún qíng
Thương cảm lòng dân
Từ ghép
0 từ chứa “俯念”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
敬辞,称对方或上级体念
~群情
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
俯
fǔ
phủ
Cúi xuống, hướng xuống dưới; Nhìn từ trên cao xuống, nhìn bao quát; Người trên chấp nhận, thấu hiểu, quan tâm
念
niàn
niệm
Nghĩ đến, nhớ đến một người hoặc sự việc; Ý nghĩ, ý tưởng, khái niệm; Đọc, học, theo học