[fǔ jiù]
phủ tựu
经理一职,尚祈俯就
jīng lǐ yì zhí , shàng qí fǔ jiù
Chức vụ quản lý, mong ngài nhận lời
事事俯就
shì shì fǔ jiù
Việc gì cũng nhường nhịn
屈尊俯就qū zūn fǔ jiù
khuất tôn phủ tựu
hạ mình; làm ra vẻ hạ mình; ra vẻ nhún nhường