汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
俯伏 (fǔ fú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
俯伏
[fǔ fú]
phủ phục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nằm phục xuống
Ví dụ
俯伏听命
fǔ fú tīng mìng
Cúi mình nghe lệnh
Từ ghép
0 từ chứa “俯伏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
伏惟
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
趴在地上(多表示屈服或票敬)
~听命
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
俯
fǔ
phủ
Cúi xuống, hướng xuống dưới; Nhìn từ trên cao xuống, nhìn bao quát; Người trên chấp nhận, thấu hiểu, quan tâm
伏
fú
phục
Cúi xuống, nằm xuống, phủ phục; Ẩn nấp, mai phục, phục kích; Lên xuống, nhấp nhô, thăng trầm