[fǔ yǎng]
phủ ngưỡng
俯仰由人!随人俯仰
fǔ yǎng yóu rén ! suí rén fǔ yǎng
Phụ thuộc vào người khác! Sống theo ý người khác
俯仰由人fǔ yǎng yóu rén
phủ ngưỡng do nhân
Bị người khác chi phối, điều khiển
俯仰之间fǔ yǎng zhī jiān
phủ ngưỡng chi gian
trong nháy mắt
俯仰无愧fǔ yǎng wú kuì
phủ ngưỡng vô quý
lương tâm trong sáng
与世俯仰yǔ shì fǔ yǎng
dữ thế phủ ngưỡng
thuận theo dòng nước