[xiū shì]
tu sức
修饰一新
xiū shì yì xīn
Trang hoàng lại cho mới
略加修饰,就显得很利落
lüè jiā xiū shì , jiù xiǎn de hěn lì luò
Chỉ sửa sang một chút là trông gọn gàng hẳn
你把这篇稿子再修饰一下
nǐ bǎ zhè piān gǎo zǐ zài xiū shì yí xià
Anh sửa lại bản thảo này một chút đi
修饰话xiū shì huà
tu sức thoại
thành phần bổ nghĩa
修饰语xiū shì yǔ
tu sức ngữ
thành phần bổ nghĩa; bổ ngữ; phụ ngữ
不加修饰bù jiā xiū shì
bất gia tu sức
không trang trí; giản dị; không cầu kỳ