[xiū zào]
tu tạo
修造农具修造船只
xiū zào nóng jù xiū zào chuán zhī
Sửa chữa nông cụ, sửa chữa tàu thuyền
修造厂房修造花园
xiū zào chǎng fáng xiū zào huā yuán
Sửa chữa nhà xưởng, sửa chữa vườn
修造厂xiū zào chǎng
tu tạo xưởng
xưởng sửa chữa