汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
修行 (xiū xíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
修行
[xiū xíng]
tu hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tu hành phát triển tâm linh
2
cống hiến để hoàn thiện nghệ thuật hoặc nghề thủ công
Ví dụ
出家修行
chū jiā xiū xíng
Xuất gia tu hành
Từ ghép
1 từ chứa “修行”
修行
人
xiū xíng rén
tu hành
người tu hành
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
佛教徒或道教徒虔诚地学习教义,并照着教义去实行
出家~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người