汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
修盖 (xiū gài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
修盖
【修蓋】
[xiū gài]
tu cái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Sửa chữa, xây dựng (nhà cửa)
Ví dụ
修盖教学楼
xiū gài jiào xué lóu
Xây sửa nhà học
Từ ghép
0 từ chứa “修盖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
修建(房屋)
~教学楼
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp
盖
gài
cái
Nắp đậy, vật che phủ; Che đậy, che phủ, bao trùm; Đóng (dấu), in (dấu)