[xiū liàn]
tu luyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
修炼成仙xiū liàn chéng xiān
tu luyện thành tiên
luyện khổ hạnh thành tiên; phép luyện tập tạo nên sự hoàn hảo