汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
修建 (xiū jiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
修建
[xiū jiàn]
tu kiến
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
xây dựng
2
thi công
Ví dụ
修建铁路
xiū jiàn tiě lù
Xây dựng đường sắt
Từ ghép
0 từ chứa “修建”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
施工(多用于土木工程)
~铁路
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp
建
jiàn
kiến
Dựng lên, xây dựng, kiến tạo; Thiết lập, thành lập, sáng lập; Đề xuất, đề nghị, kiến nghị