[xiū hǎo]
tu hảo
修好积德
xiū hǎo jī dé
Sửa sang tích đức
您修修好吧,再宽限几天
nín xiū xiū hǎo ba , zài kuān xiàn jǐ tiān
Ông/bà sửa sang lại đi, cho thêm mấy ngày nữa
两国从此
liǎng guó cóng cǐ
Hai nước từ đó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.