[xiū jiǎn]
tu tiễn
修剪松墙
xiū jiǎn sōng qiáng
Cắt tỉa tường rào
八字胡修剪得十分整齐
bā zì hú xiū jiǎn dé shí fēn zhěng qí
Bộ ria mép được tỉa tót gọn gàng
修剪影片
xiū jiǎn yǐng piàn
Cắt dựng phim
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.