[xiū yǎng]
tu dưỡng
理论修养
lǐ lùn xiū yǎng
Tu dưỡng lý luận
文学修养
wén xué xiū yǎng
Tu dưỡng văn học
他是一个很有修养的艺术家
tā shì yí gè hěn yǒu xiū yǎng de yì shù jiā
Anh ấy là một nghệ sĩ có tu dưỡng
这人有修养,从不和人争吵
zhè rén yǒu xiū yǎng , cóng bù hé rén zhēng chǎo
Người này có tu dưỡng, không bao giờ cãi nhau với người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.