[xiū huì]
tu hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
托钵修会tuō bō xiū huì
thác bát tu hội
dòng tu khất thực trong Công giáo; dòng Phanxicô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.