[xiū wèi]
tu vị
虔心修为
qián xīn xiū wèi
Thành tâm tu dưỡng
高尚的人格修为
gāo shàng de rén gé xiū wèi
Tu dưỡng phẩm cách cao thượng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.