汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
修业 (xiū yè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
修业
【修業】
[xiū yè]
tu nghiệp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
học ở trường
Ví dụ
修业期满
xiū yè qī mǎn
Hết thời gian học tập
Từ ghép
0 từ chứa “修业”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(学生)在校学习
~期满
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp
业
yè
nghiệp
Nghề nghiệp, công việc, lĩnh vực chuyên môn; Ngành, ngành kinh doanh, ngành sản xuất; Sự nghiệp, công việc lớn, dự án