[jiǎn pǔ]
kiệm phác
服装俭朴
fú zhuāng jiǎn pǔ
Ăn mặc giản dị
生活俭朴
shēng huó jiǎn pǔ
Sống giản dị
勤俭朴实qín jiǎn pǔ shí
cần kiệm phác thực
chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
勤俭朴素qín jiǎn pǔ sù
cần kiệm phác tố