[jiǎn xué]
kiệm học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
勤工俭学qín gōng jiǎn xué
cần công kiệm học
vừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.