[chóu]
trù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俦类chóu lèi
trù loại
Người cùng thế hệ; cùng loại; mành che; màn xe; buồn bã; đau khổ.
鸾俦luán chóu
loan trù
Vợ chồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.