[yǔ]
vũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水俣市shuǐ yǔ shì
thuỷ vũ thị
Thành phố Minamata ở tỉnh Kumamoto, Nhật Bản
水俣病shuǐ yǔ bìng
thuỷ vũ bệnh
Bệnh Minamata
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.