[sì]
sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俟候sì hòu
sĩ hậu
đợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.