[bǎo xiān]
bảo tiên
保鲜纸食品保鲜
bǎo xiān zhǐ shí pǐn bǎo xiān
Giấy bọc giữ tươi thực phẩm
改进水产品保鲜技术
gǎi jìn shuǐ chǎn pǐn bǎo xiān jì shù
Cải tiến kỹ thuật bảo quản tươi thủy sản
保鲜纸bǎo xiān zhǐ
bảo tiên chỉ
màng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng film
保鲜期bǎo xiān qī
bảo tiên kỳ
thời hạn sử dụng; hạn sử dụng tốt nhất
保鲜膜bǎo xiān mó
bảo tiên mạc
màng bọc thực phẩm; màng bảo quản; màng film