[bǎo jià]
bảo giá
有老张给你保驾,你怕什么?!为经济建设保驾护航
yǒu lǎo zhāng gěi nǐ bǎo jià , nǐ pà shén me ?! wèi jīng jì jiàn shè bǎo jià hù háng
Có lão Trương bảo vệ cho cậu, cậu sợ gì?! Đảm bảo an toàn cho công cuộc xây dựng kinh tế
保驾护航bǎo jià hù háng
bảo giá hộ hàng
bảo vệ; bảo hộ