[bǎo jiǎo]
bảo giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
保角对应bǎo jiǎo duì yìng
ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.