[bǎo cáng]
bảo tàng
保藏手稿 把选好的种子好好儿保藏起来
bǎo cáng shǒu gǎo bǎ xuǎn hǎo de zhǒng zi hǎo hāo er bǎo cáng qǐ lái
Bảo quản bản thảo, cất giữ cẩn thận những hạt giống đã chọn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.