[bǎo miáo]
bảo miêu
灌溉保苗,战胜旱灾
guàn gài bǎo miáo , zhàn shèng hàn zāi
Tưới nước giữ cây, chống hạn hán
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.