[bǎo jí]
bảo cấp
成功保级
chéng gōng bǎo jí
Giữ vững hạng
再输一场就保不了级了
zài shū yì chǎng jiù bǎo bù liǎo jí le
Thua thêm một trận nữa là không giữ nổi hạng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.