[bǎo shuì]
bảo thuế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
保税区bǎo shuì qū
bảo thuế khu
khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.