[bǎo jié]
bảo khiết
保洁车
bǎo jié chē
Xe vệ sinh
加强公园的保洁工作
jiā qiáng gōng yuán de bǎo jié gōng zuò
Tăng cường công tác vệ sinh công viên
保洁箱bǎo jié xiāng
bảo khiết rương
thùng rác