[bǎo cún]
bảo tồn
保存古迹保存实力
bǎo cún gǔ jì bǎo cún shí lì
Bảo tồn di tích, bảo toàn lực lượng
保存自己,消灭敌人
bǎo cún zì jǐ , xiāo miè dí rén
Bảo tồn mình, tiêu diệt địch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.