[bǎo quán]
bảo toàn
保全性命 保全名誉
bǎo quán xìng mìng bǎo quán míng yù
Bảo toàn tính mạng, bảo toàn danh dự
保全工
bǎo quán gōng
Công nhân bảo toàn
保全员bǎo quán yuán
bảo toàn viên
nhân viên bảo vệ