[pīng]
binh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伶俜líng pīng
linh binh
cô đơn; lẻ loi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.