[lǐ]
lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俚俗lǐ sú
lý tục
Thô tục;
俚曲lǐ qǔ
lý khúc
Ca khúc dân gian;
俚歌lǐ gē
lý ca
Ca dao dân gian;
俚语lǐ yǔ
lý ngữ
tiếng lóng
俚谚lǐ yàn
lý ngạn
câu nói thông tục; tục ngữ dân gian
芜俚wú lǐ
vu lý
thô tục và tầm thường
鄙俚bǐ lǐ
bỉ lý
thô tục; tầm thường
网络俚语wǎng luò lǐ yǔ
võng lạc lý ngữ
tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.