[sú míng]
tục danh
阑尾炎俗名叫盲肠炎
lán wěi yán sú míng jiào máng cháng yán
Viêm ruột thừa tên thường gọi là viêm manh tràng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.