[yǒng]
dũng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俑坑yǒng kēng
dũng khanh
hố có tượng tuẫn táng; hố chứa chiến binh đất nung
陶俑táo yǒng
đào dũng
tượng gốm chôn theo người chết
兵马俑bīng mǎ yǒng
binh mã dũng
tượng binh mã chôn theo người chết; Đội quân đất nung
始作俑者shǐ zuò yǒng zhě
thuỷ tác dũng giả
nghĩa đen: người đầu tiên làm tượng chôn theo; nghĩa bóng: người khởi xướng một tập tục xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.