[qiào xiāo]
tiếu tiêu
新式披肩俏销各地。qiao〈书)
xīn shì pī jiān qiào xiāo gè dì 。qiao〈 shū )
Khăn choàng kiểu mới bán chạy khắp nơi.
俏销呵
qiào xiāo hē
Bán chạy
俏销责。消(誚)&记识:现俏销扱
qiào xiāo zé 。 xiāo ( qiào )& jì shí : xiàn qiào xiāo xī
Trách nhiệm bán chạy. Tiêu (mắng) & ghi nhớ: hiện bán chạy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.