[qiào pí]
tiếu bì
长得挺俏皮
cháng dé tǐng qiào pí
Trông rất lanh lợi
俏皮话
qiào pí huà
Lời nói dí dỏm
说得很俏皮
shuō dé hěn qiào pí
Nói rất dí dỏm
俏皮话qiào pí huà
tiếu bì thoại
lời hóm hỉnh; câu nói đùa; nhận xét châm biếm