[wù]
ngộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逢俉féng wù
phùng ngộ
gặp điều gì đáng sợ; bị hoảng sợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.