[biàn chí]
tiện trì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小便池xiǎo biàn chí
tiểu tiện trì
bồn tiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.